xâm xẩm

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mờ tối, không rõ ràng: "xâm xẩm" chỉ trạng thái ánh sáng yếu ớt, lúc chập tối hoặc nơi thiếu sáng, khiến mọi vật nhìn không .
    • Gần như tối, lờ mờ: Dùng để diễn tả thời điểm trong ngày khi mặt trời vừa lặn, trời chưa tối hẳn, hoặc một nơi ánh sáng rất hạn chế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trời đã xâm xẩm tối, chúng tôi phải về nhà ngay. (Thời điểm trời mờ tối, không còn sáng .)
    • Trong căn phòng xâm xẩm, tôi chỉ thấy bóng người lờ mờ. (Nơi thiếu ánh sáng, khó nhìn thấy chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xâm xẩm tối": cụm từ chỉ thời điểm hoàng hôn, lúc ánh sáng yếu dần.
    • Lúc xâm xẩm tối, chim chóc bay về tổ. (Khi trời mờ tối, chim chóc trở về tổ.)
  • "xâm xẩm sáng": (ít dùng) chỉ lúc tờ mờ sáng, khi ánh sáng ban ngày bắt đầu xuất hiện.
    • Tôi thức dậy từ lúc xâm xẩm sáng để chuẩn bị đi làm. (Tôi dậy từ lúc trời lờ mờ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sâm sẩm (tính từ): cùng nghĩa với "xâm xẩm", thường dùng trong văn nói hoặc phương ngữ.
    • Trời sâm sẩm tối, mọi người vội vã trở về. (Trời mờ tối, ai cũng về nhà nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mờ mờ: không rõ ràng, thiếu ánh sáng.
  • Lờ mờ: ánh sáng yếu, chỉ thấy hình dạng tổng quát.
  • Chập tối: thời điểm gần tối, ánh sáng mờ dần.
Thành ngữ liên quan
  • Xâm xẩm như sao mờ: (văn chương) chỉ trạng thái mờ ảo, không rõ rệt, giống như ánh sao lúc trời chưa tối hẳn.
    • Ánh đèn xâm xẩm như sao mờ trên đồng. (Ánh sáng yếu ớt, lờ mờ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "xâm xẩm"

xâm xẩm
Trời bắt đầu xâm xẩm tối.